castanopsis chrysophylla

castanopsis chrysophylla

A gardener plants a young Castanopsis chrysophylla in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Castanopsis chrysophylla tên khoa học của một loại cây thường xanh nhỏ, giá trị làm cảnh, nguồn gốc từ Bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Cây bóng màu xanh vàng, mặt dưới màu vàng, cho quả hạch ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây castanopsis chrysophylla thường được trồng trong vườn tán đẹp của .)
  • (Quả hạch của cây castanopsis chrysophylla có thể ăn được tương tự như hạt dẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Castanopsis chrysophylla" thường được gọi bằng tên thông thường "giant chinquapin" trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt không tên gọi phổ biến riêng, thường được dịch "dẻ vàng" hoặc "sồi vàng" dựa trên đặc điểm .
  • Trong văn cảnh khoa học, từ này được dùng để chỉ loài cây thuộc họ Fagaceae, quan hệ họ hàng gần với cây sồi cây dẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Castanopsis (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây thường xanh, phân bố chủ yếuchâu Á.
  • Chryso- (tiền tố): có nghĩa "vàng", ám chỉ màu vàng của mặt dưới .
  • Phylla (hậu tố): có nghĩa "", chỉ bộ phận của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Golden chinkapin: tên gọi thông thường bằng tiếng Anh khác của loài cây này.
  • Cây dẻ vàng: cách gọi dịch thuật không chính thức trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Cây cảnh thường xanh: mô tả đặc điểm của castanopsis chrysophylla.
  • Quả hạch ăn được: đặc điểm của quả cây.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "castanopsis chrysophylla".